menu_book
見出し語検索結果 "công ty" (1件)
công ty
日本語
名会社
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
swap_horiz
類語検索結果 "công ty" (5件)
công ty thầu
日本語
名受託会社
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
A社は今回のプロジェットの受託会社である
công ty nhà nước
日本語
名国営企業
công ty cổ phần
日本語
名株式会社
công ty trách nhiệm hữu hạn
日本語
名有限会社
công ty liên quan
日本語
名傘下
format_quote
フレーズ検索結果 "công ty" (20件)
điều hành công ty
会社を経営する
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
ở lại công ty đến đêm
夜まで会社に残る
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
từ nhà đến công ty cách rất xa
家から会社まで遠く離れる
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
彼女の夫は大手会社の社長
thành lập công ty mới
新しい会社を設立する
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
làm việc cho công ty thời trang
ファッション会社で働く
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
A社は今回のプロジェットの受託会社である
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
会社は今期の業績が赤字と予測されている
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
今週は休日も会社に行かないといけない
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
こちらに会社の住所を記入してください
nhiều công ty Nhật Bản mở rộng kinh doanh sang Việt Nam
多くの企業がベトナムへ進出している
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
yêu cầu sự giải thích từ phía công ty
会社からの説明を求める
công ty ABC có trụ sở tại Việt Nam
ABC社はベトナムに拠点がある
Vì bị cảm nên cô ấy không đến công ty
彼女は風邪をひいているため、会社に来ていない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)